Từ đồng nghĩa với "vai trò"
| chức vụ | vai trò xã hội | nhân vật | thực thi |
| chức năng | tác dụng | trách nhiệm | nhiệm vụ |
| cương vị | địa vị | vai vế | vai trò quyết định |
| sứ mệnh | phận sự | chức trách | tầm quan trọng |
| đóng góp | tham gia | ảnh hưởng | vai trò lãnh đạo |
| vai trò chủ chốt |