Từ đồng nghĩa với "vay mượn"
| vay | mượn | thuê | xin |
| nhận | chiếm dụng | sử dụng | lấy |
| đòi | cầm | mượn tạm | vay tạm |
| vay mượn tạm | vay nợ | mượn nợ | vay vốn |
| mượn vốn | vay mượn tài sản | vay mượn ý tưởng | vay mượn kiến thức |
| vay | mượn | thuê | xin |
| nhận | chiếm dụng | sử dụng | lấy |
| đòi | cầm | mượn tạm | vay tạm |
| vay mượn tạm | vay nợ | mượn nợ | vay vốn |
| mượn vốn | vay mượn tài sản | vay mượn ý tưởng | vay mượn kiến thức |