Từ đồng nghĩa với "xa tắp"
| bao la | mênh mông | vô tận | bát ngát |
| rộng lớn | không bờ bến | xa xăm | xa vời |
| xa xôi | dài dằng dặc | mờ mịt | huyền ảo |
| trời xanh | horizon | vùng trời | cảnh vật xa |
| cảnh sắc xa | cảnh trời | cảnh vật rộng | cảnh vật mênh mông |
| bao la | mênh mông | vô tận | bát ngát |
| rộng lớn | không bờ bến | xa xăm | xa vời |
| xa xôi | dài dằng dặc | mờ mịt | huyền ảo |
| trời xanh | horizon | vùng trời | cảnh vật xa |
| cảnh sắc xa | cảnh trời | cảnh vật rộng | cảnh vật mênh mông |