Từ đồng nghĩa với "xuất gia"
| tu hành | đi tu | bỏ nhà | nhập thất |
| xuất gia tu hành | thích ca | đi xuất gia | thích |
| từ bỏ | khất thực | đi tìm đạo | hành hương |
| tìm kiếm chân lý | thực hành đạo | trở thành tăng | trở thành ni |
| thuyết pháp | học đạo | tâm linh | tìm kiếm sự giác ngộ |