Từ đồng nghĩa với "y nguyên"
| nguyên bản | bản gốc | nguyên bản chính | nguyên thủy |
| chính gốc | xác thực | nguyên văn | nguyên mẫu |
| nguyên tác | gốc | căn nguyên | ban đầu |
| đầu tiên | y nguyên | không thay đổi | giống hệt |
| y như | y hệt | giống nhau | không khác biệt |
| không biến đổi |
| nguyên bản | bản gốc | nguyên bản chính | nguyên thủy |
| chính gốc | xác thực | nguyên văn | nguyên mẫu |
| nguyên tác | gốc | căn nguyên | ban đầu |
| đầu tiên | y nguyên | không thay đổi | giống hệt |
| y như | y hệt | giống nhau | không khác biệt |
| không biến đổi |