Từ đồng nghĩa với "đặc trách"
| chịu trách nhiệm | trách nhiệm | phụ trách | quản lý |
| giám sát | đảm nhiệm | đảm bảo | chỉ đạo |
| điều hành | thực hiện | thực thi | giải quyết |
| phân công | giao nhiệm vụ | chuyên trách | đặc nhiệm |
| cán bộ phụ trách | cán bộ quản lý | cán bộ giám sát | cán bộ điều hành |