Từ đồng nghĩa với "đứng vững"
| giữ vững | chịu đựng | cầm cự | chống lại |
| bám trụ | vững vàng | kiên định | bền bỉ |
| vững chắc | kháng cự | trụ vững | đối phó |
| không khuất phục | bảo vệ | duy trì | vượt qua |
| đứng vững vàng | không ngã | không lùi bước | đứng vững trên chân |
| giữ vững | chịu đựng | cầm cự | chống lại |
| bám trụ | vững vàng | kiên định | bền bỉ |
| vững chắc | kháng cự | trụ vững | đối phó |
| không khuất phục | bảo vệ | duy trì | vượt qua |
| đứng vững vàng | không ngã | không lùi bước | đứng vững trên chân |