Từ đồng nghĩa với "ấm cúng"
| dễ chịu | thoải mái | như ở nhà | như ở gia đình |
| hiếu khách | hòa hợp | thân mật | ấm áp |
| gần gũi | thân thương | yên bình | thư giãn |
| tình cảm | đầm ấm | vui vẻ | hạnh phúc |
| tươi vui | cảm thông | gắn bó | đoàn tụ |
| dễ chịu | thoải mái | như ở nhà | như ở gia đình |
| hiếu khách | hòa hợp | thân mật | ấm áp |
| gần gũi | thân thương | yên bình | thư giãn |
| tình cảm | đầm ấm | vui vẻ | hạnh phúc |
| tươi vui | cảm thông | gắn bó | đoàn tụ |