Từ đồng nghĩa với "bá đạo"
| bá đạo | độc tài | chuyên chế | độc quyền |
| thống trị | cường quyền | bạo lực | quyền lực |
| chế độ độc tài | quyền thế | đàn áp | khủng bố |
| bạo chúa | thủ đoạn | tàn bạo | cưỡng chế |
| áp bức | thống trị bằng vũ lực | quyền lực tuyệt đối | chính sách cứng rắn |
| bá đạo | độc tài | chuyên chế | độc quyền |
| thống trị | cường quyền | bạo lực | quyền lực |
| chế độ độc tài | quyền thế | đàn áp | khủng bố |
| bạo chúa | thủ đoạn | tàn bạo | cưỡng chế |
| áp bức | thống trị bằng vũ lực | quyền lực tuyệt đối | chính sách cứng rắn |