Từ đồng nghĩa với "áp bức"
| đàn áp | bạo lực | tàn bạo | độc tài |
| độc đoán | chuyên chế | vô nhân đạo | khắc nghiệt |
| nặng nề | nặng tay | bức xúc | ngột ngạt |
| hống hách | hung dữ | bất công | nghẹt thở |
| đè nặng | cao tay | nặng trĩu | bị áp bức |
| đàn áp | bạo lực | tàn bạo | độc tài |
| độc đoán | chuyên chế | vô nhân đạo | khắc nghiệt |
| nặng nề | nặng tay | bức xúc | ngột ngạt |
| hống hách | hung dữ | bất công | nghẹt thở |
| đè nặng | cao tay | nặng trĩu | bị áp bức |