Từ đồng nghĩa với "bạo ngược"
| bạo ngược | độc ác | chế độ độc tài | chủ nghĩa độc tài |
| chủ nghĩa toàn trị | chế độ chuyên quyền | sự chuyên chế | khủng bố |
| áp bức | cưỡng bức | thống trị | chế độ một người |
| hành động bạo ngược | tàn ác | bạo lực | bạo phát |
| đàn áp | sự áp bức | sự tàn bạo | sự khủng bố |