Từ đồng nghĩa với "bất nhẫn"
| thương xót | đau lòng | thương cảm | đáng thương |
| tội nghiệp | đáng xót | thương tâm | khổ sở |
| đau đớn | khổ tâm | thương tiếc | đau khổ |
| bất lực | không đành | không nỡ | tê tái |
| xót xa | đau đớn | khắc khoải | bất an |
| thương xót | đau lòng | thương cảm | đáng thương |
| tội nghiệp | đáng xót | thương tâm | khổ sở |
| đau đớn | khổ tâm | thương tiếc | đau khổ |
| bất lực | không đành | không nỡ | tê tái |
| xót xa | đau đớn | khắc khoải | bất an |