Từ đồng nghĩa với "bắt gặp"
| gặp | thấy | nhìn thấy | trông thấy |
| chạm mặt | đụng phải | gặp gỡ | bắt gặp |
| tình cờ thấy | tình cờ gặp | khám phá | phát hiện |
| nhận ra | nhìn ra | đi ngang qua | bắt gặp ánh mắt |
| bắt gặp hình ảnh | bắt gặp khoảnh khắc | bắt gặp tình huống | bắt gặp sự việc |