Từ đồng nghĩa với "bồng"
| bế | ẵm | bưng | đưa |
| chở | mang | vác | gánh |
| khiêng | đeo | bê | khuân |
| tải | chiếm được | đạt tới | thắng |
| có tầm | tiếp nối | truyền | thực hiện |
| bế | ẵm | bưng | đưa |
| chở | mang | vác | gánh |
| khiêng | đeo | bê | khuân |
| tải | chiếm được | đạt tới | thắng |
| có tầm | tiếp nối | truyền | thực hiện |