Từ đồng nghĩa với "bộ điệu"
| điệu bộ màu mè | làm ra vẻ | làm điệu bộ | tư thế |
| dáng | kiểu | thái độ màu mè | mặt tiền |
| mặt trước | suy tính | cử chỉ | hành động |
| vẻ ngoài | dáng vẻ | thái độ | diện mạo |
| bộ dạng | bộ mặt | cách đi đứng | cách thể hiện |
| cách cư xử |
| điệu bộ màu mè | làm ra vẻ | làm điệu bộ | tư thế |
| dáng | kiểu | thái độ màu mè | mặt tiền |
| mặt trước | suy tính | cử chỉ | hành động |
| vẻ ngoài | dáng vẻ | thái độ | diện mạo |
| bộ dạng | bộ mặt | cách đi đứng | cách thể hiện |
| cách cư xử |