Từ đồng nghĩa với "ban hành"
| công bố | phát hành | tuyên bố | thông báo |
| nghị định | ra lệnh | ra lịnh | công khai |
| xuất bản | phổ biến | lưu hành | ban hành luật |
| đưa ra | thực thi | áp dụng | chấp thuận |
| quyết định | chỉ thị | hướng dẫn | truyền bá |
| công bố | phát hành | tuyên bố | thông báo |
| nghị định | ra lệnh | ra lịnh | công khai |
| xuất bản | phổ biến | lưu hành | ban hành luật |
| đưa ra | thực thi | áp dụng | chấp thuận |
| quyết định | chỉ thị | hướng dẫn | truyền bá |