Từ đồng nghĩa với "ban phát"
| phát tay | trao | tặng | cung cấp |
| phân phối | giao hàng | đưa cho | trao đổi |
| biểu diễn | bố thí | hiến dâng | quyên góp |
| tài trợ | cấp | truyền cho | điều phối |
| phát hành | chuyển cho | cấp phép | giải thưởng |
| phát tay | trao | tặng | cung cấp |
| phân phối | giao hàng | đưa cho | trao đổi |
| biểu diễn | bố thí | hiến dâng | quyên góp |
| tài trợ | cấp | truyền cho | điều phối |
| phát hành | chuyển cho | cấp phép | giải thưởng |