Từ đồng nghĩa với "công lập"
| quốc lập | nhà nước | công cộng | công ích |
| công tư | công thương | công nghiệp | công sở |
| công đoàn | công an | công chức | công vụ |
| công trình | công tác | công lý | công bằng |
| công khai | công nhận | công bố | công nghiệp hóa |
| quốc lập | nhà nước | công cộng | công ích |
| công tư | công thương | công nghiệp | công sở |
| công đoàn | công an | công chức | công vụ |
| công trình | công tác | công lý | công bằng |
| công khai | công nhận | công bố | công nghiệp hóa |