Từ đồng nghĩa với "công lao"
| công sức | cống hiến | đóng góp | nỗ lực |
| hy sinh | trách nhiệm | sự nghiệp | công việc |
| công trạng | công việc | công lao | công trạng |
| công đức | công trình | công phu | công việc |
| công sức | công lao | công trạng | công hiến |
| công sức | cống hiến | đóng góp | nỗ lực |
| hy sinh | trách nhiệm | sự nghiệp | công việc |
| công trạng | công việc | công lao | công trạng |
| công đức | công trình | công phu | công việc |
| công sức | công lao | công trạng | công hiến |