Từ đồng nghĩa với "công trạng"
| công lao | thành tựu | đóng góp | cống hiến |
| thành quả | công việc | nỗ lực | sự nghiệp |
| công sức | công trình | tín nhiệm | uy tín |
| danh tiếng | vinh quang | tín dụng | công trạng |
| kết quả | thành công | công trạng | công phu |
| công lao | thành tựu | đóng góp | cống hiến |
| thành quả | công việc | nỗ lực | sự nghiệp |
| công sức | công trình | tín nhiệm | uy tín |
| danh tiếng | vinh quang | tín dụng | công trạng |
| kết quả | thành công | công trạng | công phu |