Từ đồng nghĩa với "căn tố"
| hình vị | từ vị | thành tố | cấu tố |
| yếu tố | đơn vị ngữ nghĩa | phần tử | thành phần |
| căn bản | căn nguyên | căn cứ | căn cước |
| căn chỉnh | căn lề | căn nhà | căn phòng |
| căn cứ địa | căn cứ quân sự | căn cứ pháp lý | căn cứ khoa học |
| hình vị | từ vị | thành tố | cấu tố |
| yếu tố | đơn vị ngữ nghĩa | phần tử | thành phần |
| căn bản | căn nguyên | căn cứ | căn cước |
| căn chỉnh | căn lề | căn nhà | căn phòng |
| căn cứ địa | căn cứ quân sự | căn cứ pháp lý | căn cứ khoa học |