Từ đồng nghĩa với "cạn kiệt"
| cạn | hết | cạn kiệt | trống rỗng |
| khô cạn | vơi | thiếu | mất |
| cụt | tàn | cạn dần | suy giảm |
| suy kiệt | cạn sức | cạn nguồn | cạn tài nguyên |
| cạn kiệt sức lực | cạn kiệt tài nguyên | cạn kiệt năng lượng | cạn kiệt ý tưởng |
| cạn | hết | cạn kiệt | trống rỗng |
| khô cạn | vơi | thiếu | mất |
| cụt | tàn | cạn dần | suy giảm |
| suy kiệt | cạn sức | cạn nguồn | cạn tài nguyên |
| cạn kiệt sức lực | cạn kiệt tài nguyên | cạn kiệt năng lượng | cạn kiệt ý tưởng |