Từ đồng nghĩa với "cảm hóa"
- cải hóa
- giáo hóa
- chuyển hóa
- thu phục nhân tâm
- thuyết phục
- lay chuyển
- xoay chuyển tư tưởng
- khuyên răn
- khuyến thiện
- uốn nắn
- giáo dục
- giáo dưỡng
- giáo huấn
- thuyết giáo
- giảng giải
- khai tâm
- khai trí
- khai hóa
- độ hóa
- cải đạo
- truyền đạo
- quy hướng
- quy y
- giác ngộ
- hồi tâm
- hối cải
- sám hối
- ăn năn
- hoàn lương
- quay đầu