Từ đồng nghĩa với "cảnh"
| phong cảnh | quang cảnh | cảnh tượng | cảnh quay |
| toàn cảnh | địa điểm | hình ảnh | hiện trường |
| kịch trường | sân khấu | tình hình | thiết lập |
| đoạn | phân cảnh | cảnh sắc | cảnh vật |
| cảnh trí | cảnh báo | cảnh giác | cảnh ngộ |
| cảnh đời |
| phong cảnh | quang cảnh | cảnh tượng | cảnh quay |
| toàn cảnh | địa điểm | hình ảnh | hiện trường |
| kịch trường | sân khấu | tình hình | thiết lập |
| đoạn | phân cảnh | cảnh sắc | cảnh vật |
| cảnh trí | cảnh báo | cảnh giác | cảnh ngộ |
| cảnh đời |