Từ đồng nghĩa với "của"
| thuộc sở hữu | của | do | bởi |
| bởi vì | về | trong | với |
| thuộc | của cải | của riêng | của tôi |
| của bạn | của chúng ta | của họ | của mình |
| của ngươi | của ông | của bà | của con |
| thuộc sở hữu | của | do | bởi |
| bởi vì | về | trong | với |
| thuộc | của cải | của riêng | của tôi |
| của bạn | của chúng ta | của họ | của mình |
| của ngươi | của ông | của bà | của con |