Từ đồng nghĩa với "chèn"
| chèn vào | nhúng | thọc | đút |
| gài vào | xen | tiêm | cấy ghép |
| điền vào | bao gồm | phụ đính | đăng |
| nhập | truyền | giới thiệu | chắp |
| nòng | tờ ảnh rời | tờ thông tri | dính |
| chèn vào | nhúng | thọc | đút |
| gài vào | xen | tiêm | cấy ghép |
| điền vào | bao gồm | phụ đính | đăng |
| nhập | truyền | giới thiệu | chắp |
| nòng | tờ ảnh rời | tờ thông tri | dính |