Từ đồng nghĩa với "chòm sao"
| chòm sao | hình sao | tinh tú | ngôi sao |
| vũ trụ | thiên thể | hệ sao | tập hợp sao |
| bầu trời | hình ảnh sao | cụm sao | sao trời |
| sao Bắc Đẩu | sao chổi | sao băng | hệ thống sao |
| các vì sao | hình vẽ sao | hình dạng sao | hình tượng sao |
| chòm sao | hình sao | tinh tú | ngôi sao |
| vũ trụ | thiên thể | hệ sao | tập hợp sao |
| bầu trời | hình ảnh sao | cụm sao | sao trời |
| sao Bắc Đẩu | sao chổi | sao băng | hệ thống sao |
| các vì sao | hình vẽ sao | hình dạng sao | hình tượng sao |