Từ đồng nghĩa với "chăm chỉ"
| siêng năng | cần cù | chăm sóc | nỗ lực |
| khéo léo | tận tâm | chịu khó | đam mê |
| hăng hái | tích cực | chuyên tâm | kiên trì |
| thận trọng | chuyên cần | đầy nhiệt huyết | tận lực |
| chăm chỉ làm việc | cố gắng | chăm chỉ học tập | chăm chỉ lao động |
| siêng năng | cần cù | chăm sóc | nỗ lực |
| khéo léo | tận tâm | chịu khó | đam mê |
| hăng hái | tích cực | chuyên tâm | kiên trì |
| thận trọng | chuyên cần | đầy nhiệt huyết | tận lực |
| chăm chỉ làm việc | cố gắng | chăm chỉ học tập | chăm chỉ lao động |