Từ đồng nghĩa với "chưng diện"
| khoe | trưng bày | diện | mặc đẹp |
| thể hiện | khoe khoang | trang điểm | trang hoàng |
| làm điệu | làm dáng | tô điểm | phô trương |
| khoe sắc | điệu đà | sang trọng | thời trang |
| đẹp đẽ | lộng lẫy | hào nhoáng | nổi bật |
| khoe | trưng bày | diện | mặc đẹp |
| thể hiện | khoe khoang | trang điểm | trang hoàng |
| làm điệu | làm dáng | tô điểm | phô trương |
| khoe sắc | điệu đà | sang trọng | thời trang |
| đẹp đẽ | lộng lẫy | hào nhoáng | nổi bật |