Từ đồng nghĩa với "chạy chọt"
| cầu cạnh | xin xỏ | lo liệu | chạy vạy |
| chạy đôn chạy đáo | chạy chọt | can thiệp | thuyết phục |
| môi giới | đi cửa sau | lobby | chạy chọt |
| đi xin | khiếu nại | đi nhờ | đi tìm |
| tìm kiếm | thăm dò | đi hỏi | đi tìm kiếm |
| cầu cạnh | xin xỏ | lo liệu | chạy vạy |
| chạy đôn chạy đáo | chạy chọt | can thiệp | thuyết phục |
| môi giới | đi cửa sau | lobby | chạy chọt |
| đi xin | khiếu nại | đi nhờ | đi tìm |
| tìm kiếm | thăm dò | đi hỏi | đi tìm kiếm |