Từ đồng nghĩa với "chừa"
| tha | buông tha | miễn | dư |
| dư thừa | dư dật | còn sót lại | để dành |
| rảnh rang | tiết kiệm | tự do | để trần |
| dành | có để dành | giữ lại | chừa lại |
| bỏ qua | không sử dụng | không cần thiết | bỏ lại |
| tha | buông tha | miễn | dư |
| dư thừa | dư dật | còn sót lại | để dành |
| rảnh rang | tiết kiệm | tự do | để trần |
| dành | có để dành | giữ lại | chừa lại |
| bỏ qua | không sử dụng | không cần thiết | bỏ lại |