Từ đồng nghĩa với "chiếu khán"
| thị thực | giấy xuất cảnh | chiếu khán | dấu thị thực |
| thừa nhận | công nhận | khẳng định | chấp thuận |
| chấp nhận | đèn xanh | ủy quyền | chứng thực |
| bằng chứng | thông qua | đồng ý | giấy phép |
| giấy tờ | hợp lệ | quyền hạn | giấy tờ xuất nhập cảnh |
| thị thực | giấy xuất cảnh | chiếu khán | dấu thị thực |
| thừa nhận | công nhận | khẳng định | chấp thuận |
| chấp nhận | đèn xanh | ủy quyền | chứng thực |
| bằng chứng | thông qua | đồng ý | giấy phép |
| giấy tờ | hợp lệ | quyền hạn | giấy tờ xuất nhập cảnh |