Từ đồng nghĩa với "chuồn"
| chạy trốn | chuồn cửa sau | lén lút | trốn |
| tẩu thoát | biến mất | rời đi | lén đi |
| vội vàng | hối hả | di chuyển | tăng tốc |
| bay | phi tiêu | xúc tiến | chạy vội |
| lén lút đưa đi | chuồn chuồn | vội vã | đi nhanh |
| chạy trốn | chuồn cửa sau | lén lút | trốn |
| tẩu thoát | biến mất | rời đi | lén đi |
| vội vàng | hối hả | di chuyển | tăng tốc |
| bay | phi tiêu | xúc tiến | chạy vội |
| lén lút đưa đi | chuồn chuồn | vội vã | đi nhanh |