Từ đồng nghĩa với "chung cuộc"
| kết thúc | cuối cùng | hạ màn | điểm dừng |
| kết quả | thắng lợi | chung kết | giai đoạn cuối |
| kết thúc cuộc thi | đỉnh điểm | tổng kết | kết luận |
| thành quả | điểm mốc | hệ quả | kết thúc trận đấu |
| kết thúc quá trình | kết thúc sự kiện | kết thúc hành trình | kết thúc cuộc chơi |