Từ đồng nghĩa với "chuyên sâu"
| chuyên môn | sâu sắc | tinh vi | tinh tế |
| chuyên biệt | chuyên ngành | chuyên sâu sắc | đi sâu |
| nghiên cứu sâu | tập trung | chuyên cần | chuyên nghiệp |
| đặc thù | chuyên sâu về | khả năng chuyên sâu | nâng cao |
| phát triển chuyên sâu | đào sâu | khai thác | thấu đáo |