Từ đồng nghĩa với "coi chừng"
| cẩn thận | để ý | trông coi | quan sát |
| coi khinh | dòm chừng | canh gác | người canh gác |
| theo dõi | rình | xem | chờ đợi |
| ngắm | trông nom | gác đêm | sự canh gác |
| sự canh phòng | người gác | phiên gác | canh |
| thức đêm |
| cẩn thận | để ý | trông coi | quan sát |
| coi khinh | dòm chừng | canh gác | người canh gác |
| theo dõi | rình | xem | chờ đợi |
| ngắm | trông nom | gác đêm | sự canh gác |
| sự canh phòng | người gác | phiên gác | canh |
| thức đêm |