Từ đồng nghĩa với "con gái"
| cô gái | thiếu nữ | trẻ gái | nữ sinh |
| bé gái | con bé | cô con gái | cô |
| nữ | gái | con trẻ | cô nhi |
| cô em | cô cháu | cô bé | nữ nhi |
| tiểu thư | gái trẻ | gái tơ | gái mới lớn |
| gái chưa chồng |
| cô gái | thiếu nữ | trẻ gái | nữ sinh |
| bé gái | con bé | cô con gái | cô |
| nữ | gái | con trẻ | cô nhi |
| cô em | cô cháu | cô bé | nữ nhi |
| tiểu thư | gái trẻ | gái tơ | gái mới lớn |
| gái chưa chồng |