Từ đồng nghĩa với "dính líu"
| dính dáng | liên quan | tham gia | dính vào |
| can thiệp | dính chặt | gắn bó | kết nối |
| dính líu vào | dính mắc | rắc rối | xen vào |
| đụng chạm | chạm vào | dính líu đến | tham dự |
| đi vào | làm phiền | xen kẽ | gây rối |
| dính dáng | liên quan | tham gia | dính vào |
| can thiệp | dính chặt | gắn bó | kết nối |
| dính líu vào | dính mắc | rắc rối | xen vào |
| đụng chạm | chạm vào | dính líu đến | tham dự |
| đi vào | làm phiền | xen kẽ | gây rối |