Từ đồng nghĩa với "góp sức"
| cống hiến | đóng góp | góp phần | góp |
| cộng tác | chia sẻ | hỗ trợ | hợp tác |
| đồng hành | tiếp sức | đồng góp | góp mặt |
| tham gia | đồng tâm | góp sức lực | góp công |
| góp ý | góp tài | góp vốn | góp mặt vào |
| cống hiến | đóng góp | góp phần | góp |
| cộng tác | chia sẻ | hỗ trợ | hợp tác |
| đồng hành | tiếp sức | đồng góp | góp mặt |
| tham gia | đồng tâm | góp sức lực | góp công |
| góp ý | góp tài | góp vốn | góp mặt vào |