Từ đồng nghĩa với "gật"
| gật đầu | cái gật đầu | sự gật | gà gật |
| ngủ gật | chào | ra hiệu | sự ra hiệu |
| xác nhận | khẳng định | chấp nhận | cho phép |
| nhúng | nghiêng | lắc lư | đu đưa |
| nháy mắt | chớp mắt | tín hiệu | sân thượng |
| gật đầu | cái gật đầu | sự gật | gà gật |
| ngủ gật | chào | ra hiệu | sự ra hiệu |
| xác nhận | khẳng định | chấp nhận | cho phép |
| nhúng | nghiêng | lắc lư | đu đưa |
| nháy mắt | chớp mắt | tín hiệu | sân thượng |