Từ đồng nghĩa với "ra hiệu"
| cử chỉ | động tác | chuyển động | ra lệnh |
| nháy mắt | giơ tay | báo hiệu | đưa ra dấu hiệu |
| kích động | gợi ý | thông báo | ra tín hiệu |
| điệu bộ | hành động | mệnh lệnh | dấu hiệu |
| chỉ dẫn | hướng dẫn | điều khiển | thuyết phục |
| cử chỉ | động tác | chuyển động | ra lệnh |
| nháy mắt | giơ tay | báo hiệu | đưa ra dấu hiệu |
| kích động | gợi ý | thông báo | ra tín hiệu |
| điệu bộ | hành động | mệnh lệnh | dấu hiệu |
| chỉ dẫn | hướng dẫn | điều khiển | thuyết phục |