Từ đồng nghĩa với "gốc từ"
| căn từ | gốc | căn bản | căn cứ |
| gốc rễ | nguồn gốc | căn nguyên | căn cước |
| gốc gác | gốc tích | gốc cây | gốc độ |
| gốc lý | gốc văn | gốc ngữ | gốc nghĩa |
| gốc hình | gốc sự | gốc lý thuyết | gốc văn hóa |
| căn từ | gốc | căn bản | căn cứ |
| gốc rễ | nguồn gốc | căn nguyên | căn cước |
| gốc gác | gốc tích | gốc cây | gốc độ |
| gốc lý | gốc văn | gốc ngữ | gốc nghĩa |
| gốc hình | gốc sự | gốc lý thuyết | gốc văn hóa |