Từ đồng nghĩa với "hậu vận"
| số phận | vận mệnh | tương lai | định mệnh |
| cuộc đời | số kiếp | hậu quả | kết cục |
| số phận về sau | đoán trước | hậu vận | thời vận |
| số phận cuối | vận hạn | điều kiện sống | tình huống |
| cảnh ngộ | số phận trớ trêu | hậu trường | hậu thế |
| số phận | vận mệnh | tương lai | định mệnh |
| cuộc đời | số kiếp | hậu quả | kết cục |
| số phận về sau | đoán trước | hậu vận | thời vận |
| số phận cuối | vận hạn | điều kiện sống | tình huống |
| cảnh ngộ | số phận trớ trêu | hậu trường | hậu thế |