Từ đồng nghĩa với "hoa mỹ"
| rực rỡ | sặc sỡ | hồng hào | nhiều màu sắc |
| bóng bảy | trang trí | trang trí công phu | cầu kỳ |
| lạ mắt | tôn tạo | lộng lẫy | đẹp đẽ |
| sang trọng | tươi tắn | huy hoàng | lấp lánh |
| màu mè | kiêu sa | đầy màu sắc | tỏa sáng |
| rực rỡ | sặc sỡ | hồng hào | nhiều màu sắc |
| bóng bảy | trang trí | trang trí công phu | cầu kỳ |
| lạ mắt | tôn tạo | lộng lẫy | đẹp đẽ |
| sang trọng | tươi tắn | huy hoàng | lấp lánh |
| màu mè | kiêu sa | đầy màu sắc | tỏa sáng |