Từ đồng nghĩa với "huy động"
| triệu tập | tổ chức | kêu gọi | hành động |
| điều động | phát động | kích hoạt | gọi lính |
| xúc tác | động viên | chuẩn bị | tập hợp |
| luân chuyển | triển khai | huy động lực lượng | huy động vốn |
| chuyển giao | mít tinh | thúc đẩy | khởi động |
| triệu tập | tổ chức | kêu gọi | hành động |
| điều động | phát động | kích hoạt | gọi lính |
| xúc tác | động viên | chuẩn bị | tập hợp |
| luân chuyển | triển khai | huy động lực lượng | huy động vốn |
| chuyển giao | mít tinh | thúc đẩy | khởi động |