Từ đồng nghĩa với "khấc"
| khấc | cái khấc | vết khấc | mốc |
| dấu | chỗ | cạnh | góc |
| điểm | vết | cắt | cắt gọt |
| đánh dấu | khoảng | bậc | thang |
| cán cân | đo | đo lường | điểm nhấn |
| điểm khác biệt |
| khấc | cái khấc | vết khấc | mốc |
| dấu | chỗ | cạnh | góc |
| điểm | vết | cắt | cắt gọt |
| đánh dấu | khoảng | bậc | thang |
| cán cân | đo | đo lường | điểm nhấn |
| điểm khác biệt |