Từ đồng nghĩa với "khắc sâu"
| thấm nhuần | gây ấn tượng | truyền đạt | giáo dục |
| ghi nhớ | in dấu | khắc ghi | để lại dấu ấn |
| nhấn mạnh | tạo ấn tượng | thấm đẫm | truyền cảm hứng |
| đào tạo | dạy dỗ | lưu giữ | nhớ mãi |
| tích lũy | khắc họa | đi sâu | thấm vào tâm trí |
| thấm nhuần | gây ấn tượng | truyền đạt | giáo dục |
| ghi nhớ | in dấu | khắc ghi | để lại dấu ấn |
| nhấn mạnh | tạo ấn tượng | thấm đẫm | truyền cảm hứng |
| đào tạo | dạy dỗ | lưu giữ | nhớ mãi |
| tích lũy | khắc họa | đi sâu | thấm vào tâm trí |