Từ đồng nghĩa với "làm đầu"
| uốn tóc | chải chuốt | trang điểm | cài hoa |
| làm đẹp | làm đỏm | làm dáng | làm điệu |
| làm màu | làm bộ | làm mẽ | làm duyên |
| làm điệu đà | làm phô | làm kiêu | làm lố |
| làm ngầu | làm sang | làm chảnh | làm bóng |
| uốn tóc | chải chuốt | trang điểm | cài hoa |
| làm đẹp | làm đỏm | làm dáng | làm điệu |
| làm màu | làm bộ | làm mẽ | làm duyên |
| làm điệu đà | làm phô | làm kiêu | làm lố |
| làm ngầu | làm sang | làm chảnh | làm bóng |