Từ đồng nghĩa với "lành"
| chữa lành | chữa khỏi | lành lại | hàn gắn |
| khôi phục | phục hồi | xây dựng lại | sửa chữa |
| cải thiện | khắc phục | tái tạo | hồi sinh |
| chữa khỏi bệnh | liền | líp | điều trị |
| phục hồi sức khỏe | lành mạnh | tái sinh | khôi phục lại |
| hồi phục |
| chữa lành | chữa khỏi | lành lại | hàn gắn |
| khôi phục | phục hồi | xây dựng lại | sửa chữa |
| cải thiện | khắc phục | tái tạo | hồi sinh |
| chữa khỏi bệnh | liền | líp | điều trị |
| phục hồi sức khỏe | lành mạnh | tái sinh | khôi phục lại |
| hồi phục |