Từ đồng nghĩa với "lòe"
| lòe loẹt | sặc sỡ | lấp lánh | hào nhoáng |
| phô trương | trắng trợn | xa hoa | chảnh chọe |
| loè loẹt | bóng bảy | thích chưng diện | sặc sỡ |
| lòe | khoác lác | khoe khoang | màu mè |
| lòe mắt | điệu đà | lòe loẹt | màu mè |
| lòe loẹt |
| lòe loẹt | sặc sỡ | lấp lánh | hào nhoáng |
| phô trương | trắng trợn | xa hoa | chảnh chọe |
| loè loẹt | bóng bảy | thích chưng diện | sặc sỡ |
| lòe | khoác lác | khoe khoang | màu mè |
| lòe mắt | điệu đà | lòe loẹt | màu mè |
| lòe loẹt |